Bản dịch của từ 花名簿 trong tiếng Việt

花名簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花名簿 (Danh từ)

huā míng bù
01

Danh sách tên người (bảng tên); xem 花名册 — bảng kê tên, sổ ghi tên (thường dùng trong tổ chức, lớp học, nhóm).

见“花名册”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花名簿

huā

míng

簿

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
簿书
簿伍
簿册
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép