Bản dịch của từ 花堂 trong tiếng Việt

花堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花堂 (Danh từ)

huā táng
01

Lộng lẫy, tráng lệ: điện đài, đại đường trang hoa (từ cổ, tương tự 'hoa đường')

1.犹画堂。华丽的殿堂。

Ví dụ
02

Phòng/nhà làm lễ cưới (từ cổ) — hội trường dùng cho nghi lễ kết hôn

2.旧指结婚的礼堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花堂

huā

táng

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép