Bản dịch của từ 花姑娘 trong tiếng Việt

花姑娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花姑娘 (Danh từ)

huā gū niáng
01

Cách gọi của quân đội Nhật xâm lược để chỉ những cô gái bị họ bắt làm nô lệ tình dục.

1.侵华日军称供他们侮弄的女子。

Ví dụ
02

Chỉ cô gái hành nghề mại dâm, gái làng chơi

2.指妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花姑娘

huā

niáng

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép