Bản dịch của từ 花娇柳亸 trong tiếng Việt
花娇柳亸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花娇柳亸 (Tính từ)
【huā jiāo liú duǒ】
01
Miêu tả dáng vẻ nữ tính, duyên dáng, mảnh mai nhẹ nhàng như hoa cỏ.
形容妇女妩媚轻盈的姿态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花娇柳亸
huā
花
jiāo
娇
liǔ
柳
duǒ
亸
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
亸免
亸剥
亸委
亸懒
亸神
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
