Bản dịch của từ 花式溜冰 trong tiếng Việt

花式溜冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花式溜冰 (Danh từ)

huā shì liū bīng
01

Môn trượt băng nghệ thuật — vận động viên theo nhạc trình diễn các động tác, vẽ hoa văn trên băng (Hán Việt: hoa thứ lối/hoa thứ liêu?)

一种溜冰者配合音乐,在冰上溜出图案及舞蹈表演的运动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花式溜冰

huā

shì

liū

bīng

花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép