Bản dịch của từ 花扑扑 trong tiếng Việt
花扑扑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花扑扑 (Tính từ)
【huā pū pū】
01
Rực rỡ, tươi tốt; nhiều hoa nở rộ (mô tả trạng thái hoa hoặc cảnh sắc sinh động)
1.繁盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rực rỡ, lộng lẫy như hoa (dùng để miêu tả màu sắc, cảnh tượng rất tươi đẹp)
2.为灿烂﹑绚丽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Miêu tả cảnh tượng rất hoành tráng, lộng lẫy, rực rỡ và náo nhiệt (thường về trang trí, lễ hội, sân khấu).
3.形容隆重铺张,繁华热闹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花扑扑
huā
花
pū
扑
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
