Bản dịch của từ 花攒锦聚 trong tiếng Việt

花攒锦聚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花攒锦聚 (Tính từ)

huā cuán jǐn jù
01

Cảnh đẹp rực rỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花攒锦聚

huā

cuán

jǐn

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép