Bản dịch của từ 花星 trong tiếng Việt

花星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花星 (Danh từ)

huā xīng
01

一種舊時術數占卜中用來司男女風情婚姻姻緣的星宿或術語可理解為管情愛婚姻的星象/術語』。

司男女风情之事的星宿。为旧时江湖术士推算星命的术语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花星

huā

xīng

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
星丁头
星主
星书
星乱
星事
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép