Bản dịch của từ 花木兰 trong tiếng Việt

花木兰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花木兰 (Danh từ)

huā mù lán
01

Nhân vật văn học lịch sử trong bài cổ khúc 《木兰诗》 — Mộc Lan, cô gái nữ trang nam phục đi thay cha nhập ngũ; thường gọi tắt là 木兰 hoặc 花木兰.

文学故事人物。即古乐府《木兰诗》中女扮男装﹑代父从军的木兰。其姓氏无可考,或作花,或作朱,或作魏,亦或作木,均无确证。后世多称木兰或花木兰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花木兰

huā

lán

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
木三对
木上座
木下三郎
木丸
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép