Bản dịch của từ 花样经 trong tiếng Việt
花样经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花样经 (Danh từ)
【huā yàng jīng】
01
Thành thử, mánh khoé; cách làm rắc rối hoặc kỳ quặc (phương ngữ)
1.方言。花招。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thuật ngữ phương ngữ đề cập đến tên, chức danh hoặc mánh khóe (thường có nghĩa là ưa thích hoặc khéo léo), tương đương với "thủ thuật" hoặc "kỹ năng"
2.方言。名堂,名目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花样经
huā
花
yàng
样
jīng
经
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
样书
样儿
样制
样势
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
