Bản dịch của từ 花洞子 trong tiếng Việt

花洞子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花洞子 (Danh từ)

huā dòng zǐ
01

Nhà kính trồng hoa một phần nằm dưới mặt đất, giữ ấm và bảo vệ cây.

一半在地面以下的养花的温室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花洞子

huā

dòng

zi

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép