Bản dịch của từ 花烛夜 trong tiếng Việt

花烛夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花烛夜 (Danh từ)

huā zhú yè
01

Đêm tân hôn; đêm hoa đèn (đêm cưới mới vui vẻ, truyền thống dùng nến, hoa trang trí)

谓新婚之夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花烛夜

huā

zhú

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép