Bản dịch của từ 花烛洞房 trong tiếng Việt

花烛洞房

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花烛洞房 (Tính từ)

huā zhú dòng fáng
01

Phòng hoa chúc, chỉ cảnh vui mừng ngày cưới; Hoa nến động phòng; Lễ cưới

花烛洞房 这是指新婚夫妇在婚礼之夜进入新房,象征着开始共同生活的美好时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花烛洞房

huā

zhú

dòng

fáng

花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép