Bản dịch của từ 花生油 trong tiếng Việt

花生油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花生油 (Danh từ)

huā shēng yóu
01

Dầu được chiết xuất từ hạt lạc, thường dùng trong nấu ăn.

用花生米榨的油,含脂肪较多,供食用,也是制造肥皂、化妆品等的原料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花生油

huā

shēng

yóu

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
生一
生三
生上起下
生不逢场
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép