Bản dịch của từ 花甲子 trong tiếng Việt
花甲子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花甲子 (Danh từ)
【huā jiá zǐ】
01
Tuổi 60, tuổi lục thập (dựa trên chu kỳ 60 năm của lịch cổ Trung Hoa)
见“花甲”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花甲子
huā
花
jiǎ
甲
zi
子
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
