Bản dịch của từ 花盒 trong tiếng Việt

花盒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花盒 (Danh từ)

huā hé
01

Một loại pháo hoa hình hộp (ngoại hình như cái hộp) dùng trong bắn hoa firework

一种外形像盒子的烟火。

Ví dụ
02

Hộp đựng hoa; hộp (bằng giấy/kim loại) dùng để cất hoa hoặc bó hoa — liên tưởng: (hoa) + (hộp/hoá)

亦称为「盒子」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花盒

huā

花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép