Bản dịch của từ 花相 trong tiếng Việt
花相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花相 (Danh từ)
【huā xiāng】
01
Tên cổ gọi cây hoa: xưa gọi mẫu đơn là “hoa vương”, chỉ cây hoa mẫu đơn; “花相”古称芍药(芍藥)为花相—như tên gọi cổ của loài hoa (ví dụ: hoa mẫu đơn hoặc thược dược tùy văn cảnh).
古称牡丹为花王,芍药为花相。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花相
huā
花
xiāng
相
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
