Bản dịch của từ 花稍 trong tiếng Việt

花稍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花稍 (Danh từ)

huā shāo
01

Lòe loẹt, hoa mỹ, cầu kỳ (thường mang nghĩa chê: kiểu dáng hoặc cách trình bày quá phô trương)

亦作「花哨」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang điểm lộng lẫy; phô trương vẻ đẹp (thường chỉ cách trang trí, bày biện rực rỡ)

装饰艳丽。。儿女英雄传.第三十四回:「正想进场这天,打扮上花稍花稍。」

Ví dụ
03

Đời sống ăn chơi trác táng, lả lơi quyến rũ (thói sống phóng túng, lãng mạn nhưng dễ sa đọa)

浪漫风流。。如:「李先生过惯了花稍的夜生活,容易使人堕落沉沦。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lời nói thay đổi nhiều, nói linh tinh, hay thêm thắt lời lẽ (thường là chửi mắng, nói lẽ suông); kiểu như “nói văng, nói lung tung”

语词变化丰富。。如:「王先生一生气,骂起人来花稍得很,你别介意。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花稍

huā

shāo

花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép