Bản dịch của từ 花粉囊 trong tiếng Việt

花粉囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花粉囊 (Danh từ)

huā fěn náng
01

Túi phấn của nấm dương xỉ hoặc tảo (còn gọi là tiểu bào tử nang) — cấu trúc chứa bào tử

亦称为「小胞子囊」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Túi phấn (bào tử nang) trên hoa chứa phấn, nơi sinh ra và dự trữ hạt phấn

植物构造中产生花粉的胞子囊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花粉囊

huā

fěn

náng

花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép