Bản dịch của từ 花红柳緑 trong tiếng Việt

花红柳緑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花红柳緑 (Tính từ)

huā hóng liǔ lǜ
01

Miêu tả cảnh hoa lá xanh tốt, cây cối sum suê, tươi tốt rực rỡ.

1.形容花木繁茂的样子。

Ví dụ
02

Màu sắc tươi sáng, rực rỡ như hoa đỏ, cây xanh.

2.比喻颜色鲜艳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花红柳緑

huā

hóng

liǔ

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép