Bản dịch của từ 花腊搽 trong tiếng Việt

花腊搽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花腊搽 (Tính từ)

huā là chá
01

Mờ mịt, nhòe nhoẹt như nhìn qua lớp sương hay ánh sáng yếu

犹言昏花模糊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花腊搽

huā

chá

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
搽拳
搽旦
搽油抹粉
搽灰抹土
搽画
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép