Bản dịch của từ 花腔 trong tiếng Việt

花腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花腔 (Danh từ)

huā qiāng
01

Hát biến điệu; giọng láy (phức tạp hoá giai điệu cơ bản của bài hát)

有意把歌曲或戏曲的基本腔调复杂化、曲折化的唱法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời ngon tiếng ngọt; lời đường mật

指花言巧语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花腔

huā

qiāng

花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép