Bản dịch của từ 花腿 trong tiếng Việt

花腿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花腿 (Danh từ)

huā tuǐ
01

Mốc hoa văn trên chân/quần chân (mô tả vết khâu/điểm hoa ở từ mông xuống gót) — cụ thể là kiểu hoa văn trên chân đàn binh thời Nam Tống

南宋张浚将所部精壮士兵从臀下至足刺上花纹,谓之“花腿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花腿

huā

tuǐ

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép