Bản dịch của từ 花舞 trong tiếng Việt

花舞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花舞 (Cụm từ)

huā wǔ
01

Tên một điệu múa thời Đường (điệu múa mang tính lịch sử/nho nhã, chữ Hoa = hoa, múa = vũ)

1.唐代舞名。

Ví dụ
02

Hoa rơi bay múa; cảnh cánh hoa theo gió xoay rơi như múa (ví von: hoa bay nhảy múa)

2.谓落花飞舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花舞

huā

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép