Bản dịch của từ 花花緑緑 trong tiếng Việt

花花緑緑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花花緑緑 (Tính từ)

huā huā lǜ lǜ
01

Miêu tả sắc màu rực rỡ, sặc sỡ và pha trộn nhiều màu sắc khác nhau.

形容色彩鲜艳而繁杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花花緑緑

huā

huā

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép