Bản dịch của từ 花蜡烛 trong tiếng Việt

花蜡烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花蜡烛 (Danh từ)

huā là zhú
01

Nến hoa, loại nến có hình dáng hoặc màu sắc giống hoa, thường dùng trang trí hoặc lễ hội.

见“花蜡”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花蜡烛

huā

zhú

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép