Bản dịch của từ 花蝶 trong tiếng Việt

花蝶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花蝶 (Danh từ)

huā dié
01

Loài bướm có màu sắc rực rỡ, thường gọi là bướm hoa

2.犹彩蝶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoa và bướm — hình ảnh tự nhiên sinh động, biểu tượng cho sự nhẹ nhàng, tươi đẹp của thiên nhiên.

1.花和蝶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花蝶

huā

dié

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép