Bản dịch của từ 花街柳市 trong tiếng Việt

花街柳市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花街柳市 (Danh từ)

huā jiē liǔ shì
01

Chỉ khu phố có nhiều nhà thổ, gái điếm tụ tập

指妓院聚集的街市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花街柳市

huā

jiē

liǔ

shì

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
街上
街亭
街使
街冲
街制
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
市丈
市不豫贾
市丝
市两
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép