Bản dịch của từ 花衢柳陌 trong tiếng Việt
花衢柳陌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花衢柳陌 (Tính từ)
【huā qú liǔ mò】
01
Phố kỹ nữ; khu nhà chứa; Hoa khúc liễu mạc; đường hoa và bờ liễu
花衢 (huā qú) - 花指的是花朵,衢指的是交叉的道路,合起来表示有花的道路。 柳陌 (liǔ mò) - 柳指的是柳树,陌指的是田间小路,合起来表示有柳树的小路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花衢柳陌
huā
花
qú
衢
liǔ
柳
mò
陌
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
