Bản dịch của từ 花衣 trong tiếng Việt

花衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花衣 (Danh từ)

huā yī
01

Áo hoa; quần áo sặc sỡ, có hoa văn/hoa lá — thường chỉ trang phục màu mè

1.彩色的衣服。

Ví dụ
02

Áo trang trí hoa văn dùng làm bổ quả (áo khoác lễ phục) của quan lại nhà Thanh trong dịp đại lễ hoặc ngày hội

4.清代官员于喜庆大典或节日穿着的官服补褂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quần áo hoa màu, áo/đồ có họa tiết màu sắc rực rỡ (như trang phục hoa lá, sặc sỡ)

2.指像彩色服装一样的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Từ phương ngữ: bông vải đã được bỏ hạt (bông đã đãi hạt) — tức phần bông sạch, không có hạt

3.方言。去籽的棉花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花衣

huā

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
衣不兼彩
衣不兼采
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép