Bản dịch của từ 花辰月夕 trong tiếng Việt

花辰月夕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花辰月夕 (Tính từ)

huā chén yuè xī
01

Sáng hoa chiều nguyệt; cảnh đẹp lúc sớm và tối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花辰月夕

huā

chén

yuè

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép