Bản dịch của từ 花边 trong tiếng Việt
花边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花边 (Danh từ)
【huā biān】
01
Đường viền hoa; ria hoa; đường viền; viền hoa
带花纹的边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đăng ten; dải đăng ten
(花边儿) 手工艺品,编织或刺绣成各种花样的带子,通常用做衣服的镶边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đường viền hoa văn (của ấn phẩm)
报纸、刊物等上面的文字、图画的花纹边框
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Một đồng bạc
银圆的俗称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花边
huā
花
biān
边
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
边丁
边上
边业
边严
边乡
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
