Bản dịch của từ 花酿 trong tiếng Việt

花酿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花酿 (Danh từ)

huā niàng
01

Mật hoa (mật do hoa tiết ra) — giống như 'hoa mật'; mật ngọt lấy từ hoa

犹花蜜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花酿

huā

niàng

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép