Bản dịch của từ 花银 trong tiếng Việt
花银
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花银 (Danh từ)
【huā yín】
01
Bạc tinh khiết, bạc có thành phần bạc cao (bạc nguyên chất hơn so với bạc pha)
通常指成色较纯的银子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花银
huā
花
yín
银
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
