Bản dịch của từ 花霾脖子 trong tiếng Việt

花霾脖子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花霾脖子 (Danh từ)

huā mái bó zi
01

Chỉ người xảo quyệt, gian manh; kẻ quỷ quyệt, hay mưu mô

指狡猾奸刁的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花霾脖子

huā

mái

zi

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
霾土
霾天
霾昏
霾晦
霾晶
脖儿拐
脖子
脖子拐
脖拐
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép