Bản dịch của từ 花靥 trong tiếng Việt
花靥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花靥 (Danh từ)
【huā yè】
01
Loại trang điểm nhỏ trên má phụ nữ: điểm son hoặc hoa văn son phẩy lên gò má (còn gọi là “hoa yết/hoa diễm”), mang tính trang trí.
妇女颊上用彩色涂点的妆饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花靥
huā
花
yè
靥
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
靥儿
靥文
靥星
靥辅
靥靥
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
