Bản dịch của từ 花鞴扇 trong tiếng Việt
花鞴扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花鞴扇 (Danh từ)
【huā bèi shàn】
01
Gió thổi vào thời kỳ hoa nở, giống như gió từ cái bơm thổi cho lửa cháy lên.
谓开花时期所吹来的风。鞴,鼓风吹火之器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花鞴扇
huā
花
bèi
鞴
shàn
扇
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
鞴勒
鞴囊
鞴液
鞴炭
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
