Bản dịch của từ 花香鸟语 trong tiếng Việt

花香鸟语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花香鸟语 (Danh từ)

huā xiāng niáo yǔ
01

Hoa thơm chim hót — cảnh xuân tươi đẹp, tiếng chim như lời nói; chỉ phong cảnh vui tươi, thanh nhã (Hán-Việt: hoa hương điểu ngữ).

鸟语:鸟鸣如同讲话一般。形容春天动人的景象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花香鸟语

huā

xiāng

niǎo

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
香丝
香严
香串
香乳
香云
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép