Bản dịch của từ 花骨头 trong tiếng Việt

花骨头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花骨头 (Danh từ)

huā gū tou
01

Chỉ các dụng cụ chơi bạc như xúc xắc, cờ bạc; vật dùng để cược tiền trong các trò chơi may rủi

指骰子﹑骨牌之类的赌具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花骨头

huā

tou

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
头一无二
头七
头上
头上安头
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép