Bản dịch của từ 花鹰 trong tiếng Việt

花鹰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花鹰 (Danh từ)

huā yīng
01

Từ cổ chỉ loại muỗi nhỏ, gọi là “hoa yên”/“hoa nhặng” (muỗi mảnh như hoa) — tức ‘bọ/chấy muỗi nhỏ’

宋苏轼《送渊师归径山》诗:“溪城六月水云蒸,飞蚊猛捷如花鹰。”后以“花鹰”指花蚊子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花鹰

huā

yīng

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép