Bản dịch của từ 芳情 trong tiếng Việt

芳情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

芳情 (Danh từ)

fāng qíng
01

Hơi thở mùa xuân; cảm xúc, tình cảm dịu dàng, tươi đẹp (vẻ xuân thì, tâm trạng ngọt ngào)

春意,春天的气息。美好的情怀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芳情

fāng

qíng

芳
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép