Bản dịch của từ 芳春 trong tiếng Việt

芳春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

芳春 (Danh từ)

fāng chūn
01

Mùa xuân thơm, mùa xuân tươi đẹp (dùng trong văn chương, cổ phong)

春天。。文选.陆机.文赋:「悲落叶于劲秋,喜柔条于芳春。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芳春

fāng

chūn

芳
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép