Bản dịch của từ 芳菜 trong tiếng Việt

芳菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

芳菜 (Danh từ)

fāng cài
01

Mùi thơm; hương thơm (hoa cỏ)

花草的芳香。花草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芳菜

fāng

cài

芳
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép