Bản dịch của từ 芴漠 trong tiếng Việt

芴漠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

芴漠 (Tính từ)

wù mò
01

Yên tĩnh, lặng lẽ; cô tịch (cảm giác trống vắng, im ắng)

犹寂漠,寂静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芴漠

Các từ liên quan

芴芒
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
芴
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT.HỐT】
Hình thái radical:
⿱,艹,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép