ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
芴漠
Bảng phân tích âm vị 芴
Wù
Yên tĩnh, lặng lẽ; cô tịch (cảm giác trống vắng, im ắng)
犹寂漠,寂静。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wù
芴
mò
漠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép