Bản dịch của từ 芷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

(Danh từ)

zhǐ
01

Bạch chỉ (vị thuốc đông y)

见〖白芷〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Chỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

芷
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿱,艹,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép