Bản dịch của từ 芸台 trong tiếng Việt

芸台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

芸台 (Danh từ)

yún tái
01

1. Nơi cất giữ sách vở thời xưa; 2. Cơ quan quản lý sách, tương đương 'thư các' (bí thư, sở tàng thư trong triều đình).

1.古时藏书的地方;或指掌管图书的官署,即秘书省。

Ví dụ
02

Tên một loại rau (cải) tương đương dầu cải; tức rau cải ăn lá

2.菜名。即油菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸台

yún

tái

Các từ liên quan

芸人
芸合
芸夫
芸帙
台下
台严
台中
台中市
台仆
芸
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
Hình thái radical:
⿱,艹,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép