Bản dịch của từ 芸夫 trong tiếng Việt
芸夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
芸夫 (Danh từ)
【yún fū】
01
Nông dân; người làm ruộng (từ cổ, ít dùng)
农夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸夫
yún
芸
fū
夫
Các từ liên quan
芸人
芸台
芸合
芸帙
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
熉
溳
㛣
妘
勻
紜
耺
縜
䢵
郧
员
苬
䕘
薡
薕
菉
䕝
蕚
莯
荴
苘
薱
䓒
呛
帐
𠇠
奁
忱
汥
抔
𠇹
夿
𠇵
岕
诂
芸芸
芸豆
芸香
芸苔
芸阁
芸苔属
芸苔子
玑植芸
芸芸众生
