Bản dịch của từ 芸牕 trong tiếng Việt

芸牕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

芸牕 (Danh từ)

yún chuāng
01

Từ cổ: viết khác của “芸窗” — chỉ một loại cửa sổ (trong văn viết cổ)

见“芸窗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸牕

yún

chuāng

Các từ liên quan

芸人
芸台
芸合
芸夫
芸
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
Hình thái radical:
⿱,艹,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép