Bản dịch của từ 芸窗 trong tiếng Việt
芸窗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
芸窗 (Danh từ)
【yún chuāng】
01
Cửa sổ nhỏ (từ cổ, dạng chữ khác: 芸牕), nghĩa cổ chỉ ô cửa; thường gặp trong văn chữ Hán cổ
1.亦作“芸牕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phòng sách, thư phòng (chỉ nơi đọc sách, nghiên cứu trong nhà)
2.指书斋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸窗
yún
芸
chuāng
窗
Các từ liên quan
芸人
芸台
芸合
芸夫
窗友
窗口
窗台
窗子
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
熉
溳
㛣
妘
勻
紜
耺
縜
䢵
郧
员
苬
䕘
薡
薕
菉
䕝
蕚
莯
荴
苘
薱
䓒
呛
帐
𠇠
奁
忱
汥
抔
𠇹
夿
𠇵
岕
诂
芸芸
芸豆
芸香
芸苔
芸阁
芸苔属
芸苔子
玑植芸
芸芸众生
