Bản dịch của từ 芸署 trong tiếng Việt
芸署
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
芸署 (Danh từ)
【yún shǔ】
01
Tên cổ chỉ bộ/khố chứa việc văn thư, tương đương 'sở mật thừa' hay 'văn phòng thư ký' thời xưa
秘书省的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸署
yún
芸
shǔ
署
Các từ liên quan
芸人
芸台
芸合
芸夫
署事
署任
署劵
署印
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
熉
溳
㛣
妘
勻
紜
耺
縜
䢵
郧
员
苬
䕘
薡
薕
菉
䕝
蕚
莯
荴
苘
薱
䓒
呛
帐
𠇠
奁
忱
汥
抔
𠇹
夿
𠇵
岕
诂
芸芸
芸豆
芸香
芸苔
芸阁
芸苔属
芸苔子
玑植芸
芸芸众生
